Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ý nghĩa" (1)
ý nghĩa

Tiếng Anh
Danh từmeaning
Tính từmeaningful
Tính từmeaningful
Từ này có nhiều ý nghĩa.
This word has many meanings.
Từ liên quan "ý nghĩa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ý nghĩa" (4)
Từ này có nhiều ý nghĩa.
This word has many meanings.
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
The project has important significance in supplementing the housing fund.
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
This issue has profound implications for the future of the country.
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
People's perception of the economy is important.
